Tấm Inox 304 (2.0 x 1220 x 2440) là một loại vật liệu inox phổ biến, có nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp, xây dựng, và gia dụng nhờ vào đặc tính chống ăn mòn và khả năng gia công dễ dàng. Dưới đây là thông tin chi tiết về tấm inox 304 (2.0 x 1220 x 2440):

Thông số kỹ thuật của Tấm Inox 304 (2.0 x 1220 x 2440)

Tiêu chí Thông số
Loại inox Inox 304 (AISI 304)
Độ dày 2.0 mm
Chiều rộng 1220 mm
Chiều dài 2440 mm
Bề mặt hoàn thiện 2B, BA (gương), No.1, No.4
Tiêu chuẩn ASTM A240, EN 10088-2, JIS G4303
Hàm lượng hợp kim 18% Cr, 8% Ni
Ứng dụng chính Ngành thực phẩm, y tế, xây dựng, trang trí
Tính chất nổi bật Chống ăn mòn và oxy hóa tốt, dễ gia công và hàn
Độ bền kéo Khoảng 505 MPa (tấm dày 1.0mm)

Đặc điểm của Tấm Inox 304 (2.0 x 1220 x 2440)

  1. Chống ăn mòn tốt: Tấm inox 304 có khả năng chống lại sự ăn mòn trong môi trường ẩm ướt, axit nhẹ và các tác nhân ăn mòn khác. Đây là một trong những đặc điểm quan trọng giúp inox 304 được sử dụng rộng rãi trong các ngành thực phẩm, y tế, và hóa chất.
  2. Khả năng gia công: Với độ dày 2.0mm, tấm inox 304 có độ bền tốt nhưng vẫn dễ dàng gia công, cắt, uốn hoặc hàn mà không làm giảm đi tính chất cơ học của sản phẩm. Đây là lý do tại sao inox 304 là vật liệu được ưa chuộng trong sản xuất các sản phẩm gia dụng, cấu trúc xây dựng và dụng cụ công nghiệp.
  3. Khả năng chống oxy hóa: Tấm inox 304 có khả năng chống oxy hóa tốt, giúp duy trì độ sáng bóng lâu dài, đặc biệt khi bề mặt được xử lý với các phương pháp như BA (Bright Annealed – sáng bóng), No.4 (đánh bóng nhẹ) hay 2B (mịn, không bóng).
  4. Ứng dụng rộng rãi:
    • Ngành thực phẩm: Tấm inox 304 thường được sử dụng trong chế biến thực phẩm, bề mặt bồn rửa, tủ lạnh, hệ thống ống dẫn, bàn bếp và thiết bị lưu trữ thực phẩm nhờ vào tính an toàn, không phản ứng với thực phẩm.
    • Ngành y tế: Các thiết bị y tế, dụng cụ phẫu thuật, các chi tiết trong phòng sạch, thiết bị y tế vệ sinh.
    • Ngành xây dựng: Các tấm inox được sử dụng trong xây dựng và trang trí, bao gồm cửa, vách ngăn, lan can, và các chi tiết trang trí khác.
    • Ngành gia dụng: Dụng cụ nhà bếp, bồn rửa, tủ inox, và các thiết bị gia dụng khác.
  5. Tính năng cơ học:
    • Độ bền kéo: Khoảng 505 MPa đối với tấm dày 1.0mm (với độ dày 2.0mm sẽ cao hơn một chút), giúp đảm bảo độ bền cơ học khi sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu chịu lực.
    • Độ cứng: Tấm inox 304 có độ cứng vừa phải, đủ để chịu được các va đập nhẹ và mài mòn thông thường.

Quy cách và Bề mặt hoàn thiện

  1. Bề mặt hoàn thiện:
    • 2B: Đây là bề mặt tiêu chuẩn, mịn màng, không có độ bóng, rất phổ biến cho các tấm inox sử dụng trong xây dựng và chế tạo.
    • BA (Bright Annealed): Bề mặt sáng bóng, giống như gương, được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu tính thẩm mỹ cao.
    • No.1: Bề mặt thô, thích hợp cho các ứng dụng không yêu cầu bề mặt mịn.
    • No.4: Bề mặt mờ, có độ bóng nhẹ, thường được sử dụng trong các ứng dụng trang trí hoặc các bề mặt có yêu cầu thẩm mỹ nhất định.
  2. Tiêu chuẩn:
    • ASTM A240: Tiêu chuẩn của ASTM cho tấm inox dùng trong ngành chế tạo, thực phẩm và các ứng dụng công nghiệp khác.
    • EN 10088-2: Tiêu chuẩn của Châu Âu quy định về các tính chất cơ học và hóa học của inox.
    • JIS G4303: Tiêu chuẩn Nhật Bản cho các loại inox dùng trong chế tạo và các ngành công nghiệp.

Ưu điểm của Tấm Inox 304 (2.0 x 1220 x 2440)

  • Chống ăn mòn và oxy hóa tốt trong môi trường ẩm ướt, axit nhẹ và các chất hóa học.
  • Dễ gia công: Dễ dàng cắt, uốn, hàn mà không ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
  • Độ bền cao và khả năng chịu tải tốt, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp.
  • Tính thẩm mỹ cao với bề mặt sáng bóng hoặc mờ, phù hợp với các công trình xây dựng hoặc trang trí.
  • Dễ dàng vệ sinh và bảo dưỡng, đặc biệt trong các ngành thực phẩm và y tế.

Tấm inox 304 (2.0 x 1220 x 2440) là một sản phẩm chất lượng cao, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và đáp ứng được các yêu cầu khắt khe về chống ăn mòn, độ bền, và tính thẩm mỹ. Nếu bạn có nhu cầu sử dụng hoặc tìm hiểu thêm về tấm inox này, hãy cho tôi biết!

Tấm Inox 304 (2.0 x 1220 x 2440) – Hàng có sẵn alo 0902 280 582

Tấm Inox 304 (2.0 x 1220 x 3000) – Hàng có sẵn alo 0906 856 316

Công ty TNHH MTV Vật Liệu Titan

Cung cấp Inox | Titan | Niken | Nhôm | Đồng | Thép
Hàng có sẵn – Giá cạnh tranh – Phục vụ tốt
Mọi chi tiết xin liên hệ:
Hotline 1: 0902 28 05 82
Hotline 2: 0902 345 304
Hotline 3: 0909 656 316
Hotline 4: 0903 365 316
Hotline 5: 0906 856 316
Website 1: https://www.vatlieutitan.net/

Inox 304 là loại thép không gỉ (Stainless Steel – SUS 304) được cả thế giới tin dùng. Do SUS 304 có chứa 18% Crom và 8% Niken, nên thép không gỉ 304 có khả năng chống ăn mòn trong các môi trường: không khí, nước biển và axit. Vì vậy, chúng được ứng dụng trong các ngành: dầu khí, thực phẩm, dược phẩm, hàng hải.

Inox 304 là gì?

Inox 304 hay còn gọi là thép không gỉ bới vì nó có chứa các thành phần với các hàm lượng như sau: Fe, C ~ 0.08$, Cr từ 17,5-20%, Niken từ 8-11%, Mn<2%, Si <1%, P <0,045%, S<0,03%. SUS 304 rất phổ biến và được ưa chuộng nhất hiện nay trên thế giới.

Mác thép 304 chiếm đến 50% lượng thép không gỉ được sản xuất trên toàn cầu và chúng được sử dụng trong hầu hết các ứng dụng ở mọi lĩnh vực: dầu khí, thực phẩm, dược phẩm,…

Có 2 loại Inox SUS 304. Loại Inox 304L là loại inox có hàm lượng Carbon thấp (Chữ L ký hiệu cho chữ Low, trong tiếng Anh nghĩa là thấp).304L được dùng để tránh sự ăn mòn ở những mối hàn quan trọng. Còn loại Inox 304H là loại có hàm lượng Carbon cao hơn 304L, được dùng ở những nơi đòi hỏi độ bền cao hơn. Cả SUS 304L và 304H đều tồn tại ở dạng tấm và ống, nhưng 304H thì ít được sản xuất hơn.

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo