INOX TITAN – 0902 28 05 82 – vatlieutitan.net@gmail.com Cung cấp:
Ống Inox Phi 21.34 (Phi 21) – DN15 – 1/2 Inch – SCH10 – SCH40 – SCH80
Ống Inox Phi 21.34 (Phi 21) – DN15 – 1/2 Inch – SCH10 – SCH40 – SCH80 có các thông số kỹ thuật sau:
Chi tiết về các thông số:
- Inox (304/316):
- 304: Loại inox phổ biến nhất, có khả năng chống ăn mòn tốt và được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp như thực phẩm, dược phẩm, và các hệ thống công nghiệp nhẹ.
- 316: Là loại inox cao cấp hơn, có khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với inox 304, đặc biệt trong các môi trường chứa hóa chất ăn mòn hoặc nước biển.
- Phi 21.34 (Phi 21):
- Đường kính ngoài của ống là 21.34mm. Khi nói đến Phi 21, đây là một cách gọi tắt, chỉ đường kính ngoài gần 21mm (21.34mm trong thực tế), giúp người dùng dễ dàng hiểu được kích thước ống.
- DN15:
- DN15 là kích thước danh nghĩa (Nominal Diameter), tương đương với đường kính trong khoảng 15mm. Tuy nhiên, đường kính ngoài thực tế là 21.34mm, vì vậy có sự khác biệt giữa đường kính danh nghĩa (DN) và đường kính ngoài thực tế.
- 1/2 Inch:
- Đo theo đơn vị inch, với 1 inch = 25.4mm, 1/2 inch tương đương với khoảng 12.7mm. Mặc dù 1/2 inch có đường kính danh nghĩa nhỏ hơn, nhưng ống inox này có đường kính ngoài thực tế là 21.34mm, do đó có sự khác biệt giữa các cách đo này.
- SCH10, SCH40, SCH80:
- SCH10: Độ dày thành ống mỏng, phù hợp với các ứng dụng có áp suất thấp.
- SCH40: Độ dày trung bình, dùng cho các ứng dụng có áp suất vừa phải.
- SCH80: Độ dày thành ống lớn, dùng cho các ứng dụng yêu cầu chịu áp lực cao.
Tóm lại:
Ống inox này có thể được sử dụng cho các ứng dụng yêu cầu ống có kích thước nhỏ, như hệ thống dẫn chất lỏng, khí, hoặc các ứng dụng trong công nghiệp nhẹ. Việc lựa chọn độ dày (SCH10, SCH40, SCH80) sẽ phụ thuộc vào yêu cầu về áp suất và độ bền của hệ thống mà bạn đang thiết kế hoặc sử dụng.






