Đây là cửa hàng demo nhằm mục đích thử nghiệm — các đơn hàng sẽ không có hiệu lực. Bỏ qua

Bỏ qua nội dung
  • Trang chủ
  • Giới thiệu
  • Inox
    • Liên hệ
    • 08:00 - 17:00
    • +84906856316
    • Liên hệ
    • 08:00 - 17:00
    • +84906856316
vatlieutitan.netvatlieutitan.net
    • Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

      Quay trở lại cửa hàng

  • Giỏ hàng

    Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

    Quay trở lại cửa hàng

  • Inox 304
  • Phân loại Inox
    • Inox 201
    • Giá inox 304 – Hàng có sẵn – Bao đổi trả
    • Inox 310-310S
    • Inox 316
    • Inox 430
    • Shim inox
  • Danh mục Inox
    • Cuộn Inox
    • Láp Inox
    • Lục Giác Inox
    • Ống Inox
    • Phụ kiện Inox
    • Tấm Inox
  • Danh mục Nhôm
  • Phân loại Nhôm
    • Nhôm 7075
    • Nhôm 6061
    • Nhôm 5052
    • Nhôm 1070
    • Nhôm 1060
    • Nhôm 1050
    • Nhôm 1100
  • Liên hệ
  • Site map
Trang chủ / Cửa hàng / Đồng

Đồng C106

50000₫

DANH MỤC VẬT LIỆU
INOX TITAN NIKEN
NHÔM ĐỒNG THÉP
VÀ CÁC LOẠI KHÁC
DANH MỤC SẢN PHẨM
CUỘN TẤM ỐNG
LÁP LỤC GIÁC VUÔNG ĐẶC
PHỤ KIỆN DÂY HỘP
VÀ CÁC LOẠI KHÁC
Hotline
Danh mục sản phẩm
  • Đồng (1557)
  • Inox (15462)
  • Nhôm (3713)
  • Niken (543)
  • Shop Online (313)
  • Thép (10734)
  • Titan (289)
Sản phẩm
  • Ống Nhôm 1050 Phi 800 Ống Nhôm 1050 Phi 800 50000₫
  • Tấm Inox 430 0.85mm Tấm Inox 430 0.85mm 50000₫
  • Láp Inox 430 Phi 18mm Láp Inox 430 Phi 18mm 50000₫
  • Thép Tấm STM-R690 - Bảng Giá Chi Tiết Thép Tấm STM-R690 - Bảng Giá Chi Tiết 20000₫
  • Láp Inox 631 Phi 146mm Láp Inox 631 Phi 146mm 50000₫
  • Dây Đồng 1.6mm Dây Đồng 1.6mm 50000₫
  • Thép Z7CN18-09 Thép Tiêu Chuẩn AFNOR - Pháp Thép Z7CN18-09 Thép Tiêu Chuẩn AFNOR - Pháp 20000₫
  • Thép AISI, ASTM, UNS Gr.9840 Thép Tiêu Chuẩn Mỹ Thép AISI, ASTM, UNS Gr.9840 Thép Tiêu Chuẩn Mỹ 20000₫
Bài viết mới
  • Láp Nicorros 7016: Mua Ở Đâu? Thông Số, Ứng Dụng & Báo Giá Mới Nhất
  • Láp Altemp 718: Bảng Giá Mới Nhất, Ứng Dụng, Đặc Tính, Mua Ở Đâu?
  • Láp Haynes 625 Nicrofer 6020: Mua Ở Đâu, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất
  • Láp Vascomax C300: Mua Ở Đâu Giá Tốt, Đặc Tính, Ứng Dụng
  • Láp Altemp HX Inconel HX: Mua Giá Tốt, Ứng Dụng Trong Công Nghiệp
  • Mô tả

THÔNG TIN LIÊN HỆ

    Họ và Tên: Nguyễn Thị Mỹ Tiên
    Số Điện Thoại: 0906 856 316
    Email: vatlieutitan@gmail.com
    Web: vatlieutitan.net
      chovatlieu.org
      inox.org.vn

    NỘI DUNG CHI TIẾT

    Danh sách Sản Phẩm Kinh Doanh

    Đồng Nguyên Chất - Hợp Kim Thấp

    ASTM EN EN DIN DIN BS JIS SN (Swiss)
      Number Symbol Number Symbol      
    C10100 CW009A Cu-OFE – – C110 – Cu-OFE
    C10200 CW008A Cu-OF 2.004 OF-Cu C103 C1020 Cu-OF
    – CW021A Cu-HCP 2.007 SE-Cu – – –
    C10300 CW020A Cu-PHC 2.007 SE-Cu – – Cu-HCP
    – CW022A Cu-PHCE – – – – –
    C10700 CW013A CuAg0.10 21.203 CuAg0.1 – – –
    C11000 CW004A Cu-ETP 20.065 E-Cu58 C101 C1100 Cu-ETP
    C11904 CW014A CuAg0.04P – – – – –
    C11907 CW016A CuAg0.10P 21.197 CuAg0.1P – – CuAg0.1P
    – CW128C CuMg0.5 – – – – –
    – CW127C CuMg0.2 – – – – –
    C12200 CW024A Cu-DHP 2.009 SF-Cu C106 C1220 –
                C1221  
    C14415 – – – – CW117C – –
    C14500 CW118C CuTeP 21.546 CuTeP – – CuTeP
    C15000 CW120C CuZr 2.158 CuZr – – –
    C18150 CW106C CuCr1Zr 21.293 CuCrZr CC102 – –
      CW106C CuCr1Zr 21.293 CuCrZr – – –
    C18700 CW113C CuPb1P 2.116 CuPb1P – – CuPb1P
    C19000 CW108C CuNi1P – – C113 – –
    C19400 CW107C CuFe2P 2.131 CuFe2P CW107C – –

    Non-Machinable Brass

    ASTM EN EN DIN DIN BS JIS SN (Swiss)
      Number Symbol Number Symbol      
    C21000 CW500L CuZn5 2.022 CuZn5 – C2100 CuZn5
    C22000 CW501L CuZn10 2.023 CuZn10 CZ101 C2200 CuZn10
    C23000 CW502L CuZn15 2.024 CuZn15 CZ102 C2300 CuZn15
    C24000 CW503L CuZn20 2.025 CuZn20 CZ103 C2400 CuZn20
    – CW504L CuZn28 20.261 CuZn28 – – CuZn28
    C26000 CW505L CuZn30 20.265 CuZn30 CZ106 C2600 CuZn30
    C26800 CW506L CuZn33 2.028 CuZn33 CZ107 C2680 –
    C27000 CW507L CuZn36 20.335 CuZn36 CZ108 C2700 CuZn36
    C27200 CW508L CuZn37 20.321 CuZn37 CZ108 C2700 CuZn37
    C28000 CW509L CuZn40 2.036 CuZn40 CZ109 C2800 CuZn40

    Free Machining Brass

    ASTM EN EN DIN DIN BS JIS SN (Swiss)
      Number Symbol Number Symbol      
    C33500 CW604N CuZn37Pb0.5 20.332 CuZn37Pb0.5 – – CuZn37Pb0.5
    C33500 CW605N CuZn37Pb1 – – CZ131 C3501 –
    C34000 CW600N CuZn35Pb1 20.331 CuZn36Pb1.5 CZ118 C3501 CuZn36Pb1
    C34200 CW601N CuZn35Pb2 20.331 CuZn36Pb1.5 CZ131 – CuZn35Pb2
              CZ119    
    C34400 – – – – – C3501 –
    C34500 CW601N CuZn35Pb2 20.331 CuZn36Pb1.5 CZ131 – CuZn35Pb2
              CZ119    
    C35300 CW601N CuZn35Pb2 20.331 CuZn36Pb1.5 CZ131 – CuZn35Pb2
              CZ119    
    C35300 CW606N CuZn37Pb2 – – CZ131 C3601 CuZn37Pb2
    C35300 – – 20.371 CuZn38Pb1.5 – – CuZn38Pb2
    C35330 CW602N CuZn36Pb2As – – CZ132 – –
    C36000 CW603N CuZn36Pb3 20.375 CuZn36Pb3 CZ124 C3601  C3602 CuZn36Pb3
        CuZn35Pb3          
    – CW609N CuZn38Pb4 – – CZ121/4 C3605 –
    – – – – – – C3603 –
                C3604  
    C36500 CW610N CuZn39Pb0.5 20.372 CuZn39Pb0.5 CZ123 – CuZn39Pb0.5
    C37000 CW607N CuZn38Pb1 – – CZ129 C3501 CuZn38Pb1
    C37700 CW608N CuZn38Pb2 – – CZ128 – CuZn38Pb2
    C37700 CW612N CuZn39Pb2 2.038 CuZn39Pb2 CZ128 C3771 CuZn39Pb2
    C37800 CW617N CuZn40Pb2 20.402 CuZn40Pb2 CZ120 C3603 CuZn40Pb2
                C3604  
    C38000 CW617N CuZn40Pb2 20.402 CuZn40Pb2 CZ120 C3603 CuZn40Pb2
                C3604  
    C38000 CW624N CuZn43Pb2Al 2.041 CuZn44Pb2 – – –
    C38500 CW614N CuZn39Pb3 20.401 CuZn39Pb3 CZ121/3 C3603 CuZn39Pb3
                C3604  
    – CW614N CuZn39Pb3 – –   C3603 –
                C3604  
    – CW616N CuZn40Pb1Al – – – – CuZn40Pb1
    – CW621N CuZn42PbAl – – – – –

    Phosphor Bronze (Tin Bronze)

    ASTM EN EN DIN DIN BS JIS SN (Swiss)
    C51000 CW451K CuSn5 – – PB102 C5102 CuSN (Swiss)5
    C51100 CW450K CuSn4 21.016 CuSn4 PB101 C5111 –
    C51000 CW451K CuSn5 – – PB102 C5102 –
    C51900 CW452K CuSn6 2.102 CuSn6 PB103 C5191 CuSN (Swiss)6
    C52100 CW453K CuSn8 2.103 CuSn8 PB104 C5212 –
                C5210  
    C53400 CW458K CuSn5Pb1 – – – C5341 CuSN (Swiss)5Pb1
    C54400 CW456K CuSn4Pb4Zn4 – – – C5441 CuSN (Swiss)4Pb4Zn4

    Aluminum Bronze / Silicon Bronze

    ASTM EN EN DIN DIN BS JIS SN (Swiss)
    C62730 – – 20.966 CuAl10Ni5Fe4 CA104 – CuAl10Ni5Fe4
    – CW304G CuAl9Ni3Fe2 – – – – –
    C63280 – – 20.923 SG-CuAl8Ni6 – – –
    C61800 CW305G CuAl10Fe1 20.937 SG-CuAl10Fe CA103 – CuAl10Fe1
    – CW306G CuAl10Fe3Mn2 20.936 CuAl10Fe3Mn2 – – CuAl10Fe3Mn2
    C63000 CW307G CuAl10Ni5Fe4 20.966 CuAl10Ni5Fe4 – – CuAl10Ni5Fe4
    – CW308G CuAl11Fe6Ni6 20.978 CuAl11Ni6Fe6 – – –
    C65500 CW116C CuSi3Mn1 21.461 SG-CuSi3 CS101 – –

    Copper Nickel Silicon

    ASTM EN EN DIN DIN BS JIS SN (Swiss)
    – CW109C CuNi1Si 20.853 CuNi1.5Si – – –
    C64700 CW111C CuNi2Si 20.855 CuNi2Si – – –
    C70250 CW112C CuNi3Si 20.857 CuNi3Si – – –

    High Performance

    ASTM EN EN DIN DIN BS JIS SN (Swiss)
    C48200 CW714R CuZn37Pb1Sn1 – – – – CuZn37SN (Swiss)1Pb1
    C46400 CW719R CuZn39Pb1 3.053 CuZn38Sn1 CZ133 – CuZn38SN (Swiss)1
    C67000 CW704R CuZn23Al6Mn4Fe3Pb 2.05 CuZn23Al6Mn4Fe3 – – CuZn23Al6Mn4Fe3
    – CW708R CuZn31Si 2.049 CuZn31Si – – –
    – CW710R CuZn35Ni3Mn2AlPb 2.054 CuZn35Ni2 – – –
    C67410 CW713R CuZn37Mn3Al2PbSi 2.055 CuZn40Al2 – – CuZn40Al2
    – CW720R CuZn40Mn1Pb1 2.058 CuZn40Mn1Pb CZ136 – CuZn40Mn1Pb1
    – CW723R CuZn40Mn2Fe1 20.572 CuZn42Mn2 – – CuZn42Mn2
    – – – – – CZ136 – –
    C63280 – – 20.923 SG-CuAl8Ni6 CA105 – –

    Nickel Silver

    ASTM EN EN DIN DIN BS JIS SN (Swiss)
    C73500 – – – – – C7351 –
    C75200 – – – – – C7521 –
    C76200 CW405J CuNi12Zn29 – – – – –
    C77000 CW410J CuNi18Zn27 20.742 CuNi18Zn27 NS107 C7701 –
    C79800 CW400J CuNi7Zn39Pb3Mn2 – – – – –
    C79620 CW402J CuNi10Zn42Pb2 – – NS101 – CuNi10Zn42Pb2
    C75700 CW403J CuNi12Zn24 2.073 CuNi12Zn24 NS104 – CuNi12Zn24
    C79200 CW404J CuNi12Zn25Pb1 – – – – CuNi12Zn25Pb
    C79300 CW406J CuNi12Zn30Pb1 2.078 CuNi12Zn30Pb1 – – –
    C79860 CW407J CuNi12Zn38Mn5Pb2 – – – – –
    C76300 CW408J CuNi18Zn19Pb1 2.079 CuNi18Zn19Pb1 NS113 – –
    C76400 CW409J CuNi18Zn20 2.074 CuNi18Zn20 NS106 – CuNi18Zn20

    Copper Nickel Tin

    ASTM EN EN DIN DIN BS JIS SN (Swiss)
    C70250 CW112C CuNi3Si1 20.857 CuNi3Si – – –
    C72500 CW351H CuNi9Sn2 20.875 CuNi9Sn2 – – –
    ASTM EN EN DIN DIN BS JIS SN (Swiss)
    C17000 CW100C CuBe1.7 21.245 CuBe1.7 CB101 C1700 –
    C17200 CW101C CuBe2 21.247 CuBe2 – C1720 –
    C17500 CW104C CuCo2Be 21.285 CuCo2Be C112 – –
    C17510 CW110C CuNi2Be 2.085 CuNi2Be – – –
    – CW103C CuCo1Ni1Be – – – – –

    Tin Brass

    ASTM EN EN DIN DIN BS JIS SN (Swiss)
    C42500 CW454K CuSn3Zn9 – – – – –
    Copper Nickel
    ASTM EN EN DIN DIN BS JIS SN (Swiss)
    C70600 CW352H CuNi10Fe1Mn 20.872 CuNi10Fe1Mn CN102 C7060 –
    C71500 CW354H CuNi30Mn1Fe 20.882 CuNi30Mn1Fe CN107 C7150 –

    THÔNG TIN CÔNG TY

    CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN

    Trang chủ / Cửa hàng / Đồng

    BỘ PHẬN KINH DOANH

    CHUYÊN GIA TƯ VẤN SỐ ĐIỆN THOẠI PHỤ TRÁCH WEB
    MR TOÀN 0902456316 kimloaiviet.net
    kimloaiviet.com
    vatlieutitan.xyz
    MR TUẤN 0909656316 inox304.vn
    kimloai.edu.vn
    vatlieutitan.com
    MR BỐN 0909246316 titaninox.vn
    vatlieutitan.vn
    MR DANH 0903365316 inox365.vn
    inoxdacchung.com
    tongkhokimloai.com
    MS TIÊN 0906856316 chovatlieu.org
    inox.org.vn
    vatlieutitan.net
    MR DƯỠNG 0902345304 chokimloai.net
    0917345304 chokimloai.com
    0969304316 chokimloai.net

    BỘ PHẬN MARKETING

    MR KHANH 0902280582 TOÀN QUỐC
    0936304304 TOÀN QUỐC

    Sản phẩm tương tự

    Đồng Hợp Kim - Hợp Kim Đồng

    Đồng Hợp Kim – Hợp Kim Đồng

    50000₫
    Đồng Trục Láp Tròn Đặc Phi 7mm

    Đồng Trục Láp Tròn Đặc Phi 7mm

    50000₫
    Đồng Trục Láp Tròn Đặc Phi 28mm

    Đồng Trục Láp Tròn Đặc Phi 28mm

    50000₫
    Đồng Trục Láp Tròn Đặc Phi 24mm

    Đồng Trục Láp Tròn Đặc Phi 24mm

    50000₫
    Đồng Trục Láp Tròn Đặc Phi 14mm

    Đồng Trục Láp Tròn Đặc Phi 14mm

    50000₫
    Đồng Trục Láp Tròn Đặc Phi 8mm

    Đồng Trục Láp Tròn Đặc Phi 8mm

    50000₫
    Đồng Trục Láp Tròn Đặc Phi 16mm

    Đồng Trục Láp Tròn Đặc Phi 16mm

    50000₫
    Đồng Tấm, Tấm Đồng Hợp Kim

    Đồng Tấm, Tấm Đồng Hợp Kim

    20000₫
    BẢNG GIÁ THAM KHẢO

      Thông tin liên hệ

      + Titan Materials Co., Ltd

      + Hotline: 0906.856.316

      DMCA.com Protection Status

      CHÍNH SÁCH BÁN HÀNG

      Chính sách bảo mật

      Chính sách giao hàng

      Chính sách đổi hàng

      Chính sách thanh toán

      Copyright 2026 © Titan Marketing Team
      • Inox 304
      • Phân loại Inox
        • Inox 201
        • Giá inox 304 – Hàng có sẵn – Bao đổi trả
        • Inox 310-310S
        • Inox 316
        • Inox 430
        • Shim inox
      • Danh mục Inox
        • Cuộn Inox
        • Láp Inox
        • Lục Giác Inox
        • Ống Inox
        • Phụ kiện Inox
        • Tấm Inox
      • Danh mục Nhôm
      • Phân loại Nhôm
        • Nhôm 7075
        • Nhôm 6061
        • Nhôm 5052
        • Nhôm 1070
        • Nhôm 1060
        • Nhôm 1050
        • Nhôm 1100
      • Liên hệ
      • Site map

        Đăng nhập

        Quên mật khẩu?

        ĐĂNG TIN MUA BÁN TẠI
        • MUA BÁN INOX
        • MUA BÁN NHÔM
        • MUA BÁN ĐỒNG

          No thanks, I’m not interested!