Khối lượng riêng của inox 316, hay còn gọi là thép không gỉ 316, là một trong những đặc tính vật lý quan trọng khi tính toán và sử dụng vật liệu này trong các ứng dụng kỹ thuật. Dưới đây là thông tin chi tiết và rõ ràng về khối lượng riêng của inox 316:

1. Khối lượng riêng của inox 316

  • Khối lượng riêng của inox 316: Khoảng 7.98 g/cm³ (hoặc 7980 kg/m³).
  • Đây là khối lượng riêng trung bình của inox 316, có thể thay đổi đôi chút tùy theo thành phần hợp kim hoặc quy trình sản xuất của nhà sản xuất, nhưng sẽ luôn dao động trong khoảng này.

2. Giải thích về khối lượng riêng

  • Khối lượng riêng là một đại lượng vật lý biểu thị mối quan hệ giữa khối lượng và thể tích của một vật chất. Nó giúp xác định “độ nặng” của vật liệu trong một đơn vị thể tích. Cụ thể, khối lượng riêng của inox 316 có nghĩa là mỗi cm³ inox 316 sẽ có khối lượng khoảng 7.98 gram.

3. Thành phần hóa học của inox 316

Inox 316 là một loại thép không gỉ Austenitic, có thành phần chính bao gồm:

  • Crôm (Cr): 16% – 18%
  • Niken (Ni): 10% – 14%
  • Molybdenum (Mo): 2% – 3%
  • Cacbon (C): Tối đa 0.08%
  • Mangan (Mn): 2% – 3%
  • Silic (Si): 0.75%
  • Phốt pho (P): Tối đa 0.045%
  • Lưu huỳnh (S): Tối đa 0.03%

Nhờ vào sự bổ sung molybdenum (Mo), inox 316 có khả năng chống ăn mòn rất tốt, đặc biệt là trong môi trường có clorua hoặc môi trường biển.

4. Tính chất vật lý và cơ học khác của inox 316

Ngoài khối lượng riêng, inox 316 còn có các tính chất vật lý và cơ học đáng chú ý như:

  • Nhiệt độ nóng chảy: Khoảng 1371°C – 1400°C.
  • Độ bền kéo (Tensile Strength): Khoảng 515 – 690 MPa.
  • Độ cứng: HRC 30 – 35 (Hardness).
  • Độ dẻo (Ductility): Inox 316 có tính dẻo cao, dễ gia công và uốn cong.

5. Ứng dụng của inox 316

Với đặc tính chống ăn mòn cao, inox 316 thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường khắc nghiệt, bao gồm:

  • Ngành công nghiệp hóa chất: Sử dụng trong các bồn chứa, đường ống, hoặc các thiết bị tiếp xúc với hóa chất.
  • Ngành y tế: Dùng trong sản xuất dụng cụ y tế, thiết bị phẫu thuật.
  • Ngành thực phẩm: Dùng trong các thiết bị chế biến thực phẩm, do khả năng chống ăn mòn và dễ dàng làm sạch.
  • Công trình ngoài trời: Các cấu trúc xây dựng, tàu biển, hoặc các thiết bị chịu ảnh hưởng của môi trường biển.

Tóm lại:

Khối lượng riêng của inox 316 vào khoảng 7.98 g/cm³, là một chỉ số quan trọng để đánh giá độ “nặng” của vật liệu trong các ứng dụng thực tế. Inox 316 có thành phần hợp kim đặc biệt với molybdenum (Mo), giúp tăng khả năng chống ăn mòn, đặc biệt là trong môi trường chứa clorua và môi trường biển.

Inox 316

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo