Cuộn Inox 316 0.15mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng và Giá Thành

Cuộn inox 316 0.15mm là vật liệu thép không gỉ cao cấp với độ dày siêu mỏng, khả năng chống ăn mòn vượt trội nhờ thành phần Niken (Ni) và Molypden (Mo) cao. Đây là lựa chọn lý tưởng trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ bền, khả năng chịu hóa chất và nhiệt độ cao như thực phẩm, y tế, hàng hải và hóa chất.


1. Đặc Điểm Nổi Bật Của Cuộn Inox 316 0.15mm

Chống ăn mòn xuất sắc: Bền vững trong môi trường axit, nước biển, hóa chất công nghiệp.
Độ bền cao, chịu nhiệt tốt: Không biến dạng khi chịu nhiệt lên đến 870°C.
Dễ gia công: Dù mỏng 0.15mm nhưng vẫn đảm bảo độ cứng và độ dẻo cần thiết.
Bề mặt sáng bóng, dễ vệ sinh: Đáp ứng tiêu chuẩn ngành thực phẩm, y tế.

📌 Xem ngay cách nhận biết cuộn inox chất lượng cao:
🔗 Cách nhận biết cuộn inox chất lượng cao


2. Thành Phần Hóa Học Của Inox 316

Thành phần Hàm lượng (%)
Crom (Cr) 16 – 18%
Niken (Ni) 10 – 14%
Molypden (Mo) 2 – 3%
Cacbon (C) ≤ 0.08%
Mangan (Mn) ≤ 2%
Silic (Si) ≤ 1%

💡 Molypden giúp inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn inox 304 trong môi trường nước biển, hóa chất mạnh.


3. Ứng Dụng Của Cuộn Inox 316 0.15mm

🔹 Ngành chế biến thực phẩm: Bồn chứa, hệ thống ống dẫn, băng chuyền thực phẩm.
🔹 Ngành y tế: Sản xuất dụng cụ y tế, dao mổ, bàn phẫu thuật.
🔹 Ngành hóa chất: Bồn chứa hóa chất, đường ống dẫn hóa chất chịu ăn mòn.
🔹 Ngành hàng hải: Thiết bị tàu biển, giàn khoan, phụ kiện chịu nước biển.

📌 Xem thêm ứng dụng trong ngành thực phẩm tại đây:
🔗 Ứng dụng của cuộn inox trong ngành chế biến thực phẩm


4. So Sánh Cuộn Inox 316 Với Các Loại Inox Khác

Tiêu chí Inox 201 Inox 304 Inox 316
Chống ăn mòn Trung bình Tốt Xuất sắc
Chịu nhiệt 600°C 800°C 870°C
Ứng dụng Nội thất, đồ gia dụng Xây dựng, thực phẩm Y tế, hóa chất, hàng hải
Giá thành Thấp Trung bình Cao

📌 Chi tiết về sự khác biệt giữa inox 201, 304, 316 và 430:
🔗 So sánh cuộn inox 201, 304, 316 và 430


5. Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Của Cuộn Inox 316 0.15mm

Tiêu chuẩn Đặc điểm kỹ thuật
ASTM A240 Chống ăn mòn cao, phù hợp công nghiệp nặng
JIS G4305 Độ bền cơ học tốt, dễ gia công
EN 10088 Đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng châu Âu

📌 Chi tiết về tiêu chuẩn inox quốc tế:
🔗 Tiêu chuẩn ASTM, JIS, EN của cuộn inox


6. Mua Cuộn Inox 316 0.15mm Ở Đâu Uy Tín?

✅ Lựa chọn nhà cung cấp có chứng nhận chất lượng.
✅ Kiểm tra độ dày thực tế, bề mặt inox sáng bóng, không trầy xước.
✅ Đảm bảo inox có nguồn gốc rõ ràng, bảo hành đầy đủ.

📌 Địa chỉ mua inox uy tín, chất lượng đảm bảo:
🔗 Mua cuộn inox ở đâu uy tín?


7. Giá Cuộn Inox 316 0.15mm Mới Nhất

📌 Giá cuộn inox 316 bị ảnh hưởng bởi:
✔ Tỷ giá nguyên liệu thép không gỉ trên thị trường thế giới.
✔ Xuất xứ inox (Châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc).
✔ Quy cách cuộn inox yêu cầu (độ dày, bề mặt, khổ rộng).

🔗 Xem bảng giá inox mới nhất tại đây:
Giá cuộn inox mới nhất


📌 Kết Luận

Cuộn inox 316 0.15mm là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cao, chống ăn mòn vượt trội và dễ gia công. Với những ưu điểm nổi bật, đây là lựa chọn hàng đầu trong các ngành công nghiệp thực phẩm, y tế, hóa chất và hàng hải.

🚀 Bạn cần báo giá inox 316 mới nhất? Hãy liên hệ ngay để nhận tư vấn chi tiết!

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo