Công ty TNHH Vật Liệu Titan – Kinh Doanh Inox – Thép – Nhôm – Đồng 0902280582

Co, tê, giảm hàn inox

Vật liệu: SUS304/304L

Kích thước: từ DN200 – DN400

Tiêu chuẩn độ dày: SCH5, SCH10, SCH20, SCH40

Xuất xứ: Đài Loan, Malaysia

Co – Tê – Giảm Inox SUS304 DN 300 – 400 là các phụ kiện inox thường được sử dụng trong các hệ thống ống inox để kết nối hoặc thay đổi hướng dòng chảy của chất lỏng, khí, hoặc các loại vật liệu khác trong các ứng dụng công nghiệp và dân dụng. Các phụ kiện này được làm từ inox SUS304, một loại inox có khả năng chống ăn mòn rất tốt, độ bền cao và khả năng hàn tốt.

Thông tin chi tiết về các phụ kiện:

  1. Chất liệu Inox SUS304:
    • Inox SUS304 là loại inox phổ biến nhất, thuộc dòng thép không gỉ austenitic với thành phần chính là 18% Crom (Cr)8% Niken (Ni). Nó có khả năng chống ăn mòn rất tốt, đặc biệt trong các môi trường có độ ẩm, trong nước ngọt và không khí.
    • Inox SUS304 có khả năng chịu nhiệt cao, chịu lực tốt và dễ dàng gia công, hàn, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng trong công nghiệp, xây dựng, thực phẩm, và dược phẩm.
  2. Các loại phụ kiện:
    • Co inox (Elbow): Dùng để thay đổi hướng của hệ thống ống, thường có các góc như 45 độ, 90 độ hoặc 180 độ. Co inox được sử dụng để nối các đoạn ống tạo thành các góc cong trong hệ thống ống dẫn.
    • Tê inox (Tee): Dùng để chia dòng chảy trong hệ thống ống, nối ba đoạn ống lại với nhau theo hình chữ T. Tê inox có thể chia dòng chảy theo tỷ lệ 50/50 hoặc tạo ra một nhánh nhỏ hơn để thay đổi hướng dòng chảy.
    • Giảm inox (Reducer): Dùng để thay đổi kích thước của hệ thống ống, giúp nối các ống có đường kính khác nhau. Giảm inox có thể giảm từ DN 400 xuống DN 300 hoặc ngược lại, giúp hệ thống ống hoạt động hiệu quả và tiết kiệm chi phí.
  3. Kích thước:
    • DN 300 – DN 400 là các kích thước của ống mà phụ kiện được thiết kế để sử dụng. DN (Diameter Nominal) là đường kính danh nghĩa của ống, trong đó DN 300 có đường kính trong khoảng 323.9mm và DN 400 có đường kính khoảng 406.4mm. Các phụ kiện này được chế tạo để vừa vặn với các hệ thống ống inox có đường kính này.
  4. Tiêu chuẩn và độ dày (SCH):
    • Phụ kiện inox SUS304 DN 300 – DN 400 thường có các tiêu chuẩn độ dày ống như SCH10, SCH40, SCH80, tùy vào yêu cầu chịu áp lực của hệ thống. Các tiêu chuẩn SCH này xác định độ dày thành ống, ảnh hưởng đến khả năng chịu áp lực và độ bền của phụ kiện inox.
    • SCH10: Độ dày nhẹ, sử dụng cho các hệ thống áp suất thấp.
    • SCH40: Độ dày trung bình, sử dụng cho các hệ thống áp suất vừa phải.
    • SCH80: Độ dày lớn, sử dụng cho các hệ thống yêu cầu chịu áp suất cao.

Ứng dụng của Co – Tê – Giảm Inox SUS304 DN 300 – 400:

  1. Hệ thống cấp thoát nước:
    • Các phụ kiện như co, tê và giảm inox SUS304 giúp kết nối các đoạn ống dẫn nước trong các hệ thống cấp nước sinh hoạt, nước thải hoặc trong các công trình xây dựng.
  2. Hệ thống công nghiệp:
    • Trong các nhà máy, xí nghiệp, các hệ thống ống dẫn khí, hơi, nước làm mát hoặc các chất lỏng công nghiệp khác, co – tê – giảm inox SUS304 giúp phân chia hoặc thay đổi hướng dòng chảy, đảm bảo hiệu quả làm việc của hệ thống.
  3. Ngành thực phẩm và dược phẩm:
    • Với khả năng chống ăn mòn tốt, inox SUS304 được sử dụng trong các hệ thống ống dẫn chất lỏng, khí trong ngành thực phẩm và dược phẩm, nơi yêu cầu tính chất vệ sinh cao và không gây ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
  4. Ngành hóa chất:
    • Inox SUS304 cũng được sử dụng trong các hệ thống ống dẫn hóa chất nhẹ, dung dịch ăn mòn hoặc các ứng dụng công nghiệp khác.
  5. Các ứng dụng xây dựng và cơ khí:
    • Các phụ kiện này được sử dụng trong các công trình xây dựng như khung thép, hệ thống thông gió, điều hòa không khí, và các ứng dụng cơ khí khác.

Ưu điểm của Co – Tê – Giảm Inox SUS304:

  • Khả năng chống ăn mòn tốt: Inox SUS304 có khả năng chống ăn mòn cao, đặc biệt trong môi trường nước, không khí, và các ứng dụng có độ ẩm cao.
  • Dễ dàng gia công và hàn: Inox SUS304 dễ dàng hàn và gia công, giúp tiết kiệm thời gian thi công và dễ dàng thay thế khi cần thiết.
  • Độ bền cao: Với tính chất cơ học mạnh mẽ, inox SUS304 có thể chịu được áp lực và tác động từ môi trường ngoài.
  • An toàn và vệ sinh: Inox SUS304 không gây hại cho sức khỏe, đặc biệt khi sử dụng trong ngành thực phẩm và dược phẩm.

Nhược điểm:

  • Chi phí cao: Inox SUS304 có chi phí cao hơn so với thép carbon, đặc biệt khi sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu khối lượng lớn.
  • Không phù hợp với môi trường ăn mòn cực kỳ mạnh: Mặc dù inox SUS304 có khả năng chống ăn mòn tốt, nhưng nó không thể chịu được môi trường ăn mòn mạnh như môi trường nước biển hoặc các hóa chất mạnh. Trong trường hợp này, inox 316 hoặc 904L sẽ là lựa chọn tốt hơn.

Tóm tắt:

Co – Tê – Giảm Inox SUS304 DN 300 – 400 là các phụ kiện inox được chế tạo từ inox SUS304, giúp kết nối các đoạn ống inox có đường kính khác nhau hoặc thay đổi hướng dòng chảy trong hệ thống ống. Sản phẩm này có tính chất chống ăn mòn tốt, dễ dàng gia công và hàn, phù hợp với nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp, xây dựng, thực phẩm và dược phẩm.

Xem thêm: Inox 304

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo