Tấm Inox 50LY, 60LY, 70LY, 80LY, 90LY, 100LY đề cập đến độ dày của tấm inox, được đo bằng đơn vị ly (ly là viết tắt của milimét, 1 ly = 1mm). Tùy theo ứng dụng và yêu cầu kỹ thuật, các tấm inox với độ dày khác nhau sẽ có đặc điểm và ứng dụng riêng.
Thông số tấm inox với các độ dày từ 50LY đến 100LY:
- Tấm inox 50LY (1mm):
- Độ dày: 1mm
- Ứng dụng: Thường được sử dụng trong các ứng dụng nhẹ, trang trí hoặc sản phẩm không yêu cầu chịu lực quá lớn như trang trí nội thất, các chi tiết thẩm mỹ, vỏ thiết bị điện tử, v.v.
- Tấm inox 60LY (1.2mm):
- Độ dày: 1.2mm
- Ứng dụng: Tấm inox dày 1.2mm được sử dụng trong các sản phẩm cần độ bền vừa phải và khả năng chống ăn mòn cao như các bộ phận trang trí ngoài trời, vách ngăn, tủ đựng đồ, dụng cụ gia dụng, v.v.
- Tấm inox 70LY (1.5mm):
- Độ dày: 1.5mm
- Ứng dụng: Tấm inox 1.5mm có độ bền cao hơn và được sử dụng trong các ứng dụng chịu lực nhẹ hoặc các chi tiết cần khả năng chống ăn mòn cao trong các môi trường như khu vực chế biến thực phẩm, nhà bếp công nghiệp, các bộ phận máy móc công nghiệp nhẹ.
- Tấm inox 80LY (2mm):
- Độ dày: 2mm
- Ứng dụng: Tấm inox dày 2mm có thể sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu lực tốt hơn như vách ngăn, cửa sổ inox, các tấm ốp bảo vệ thiết bị công nghiệp, và các sản phẩm cần chịu tác động cơ học hoặc chịu được lực va đập nhẹ.
- Tấm inox 90LY (2.5mm):
- Độ dày: 2.5mm
- Ứng dụng: Tấm inox 2.5mm được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp nặng, sản xuất các bộ phận máy móc, khung sườn, hoặc các sản phẩm yêu cầu khả năng chống mài mòn, chịu lực lớn, và chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt.
- Tấm inox 100LY (3mm):
- Độ dày: 3mm
- Ứng dụng: Tấm inox dày 3mm thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp nặng, sản xuất các cấu kiện chịu lực cao như khung thép, cửa thép, vách ngăn bảo vệ trong các ngành xây dựng, chế tạo máy, dầu khí, hóa chất, và các công trình cần sự bền bỉ cao.
Tính chất chung của tấm inox:
- Chống ăn mòn: Inox có khả năng chống ăn mòn rất tốt trong môi trường không khí, nước, và nhiều hóa chất nhẹ. Đặc biệt, inox 304 và inox 316 là hai loại inox được ưa chuộng trong các ứng dụng ngoài trời và các môi trường có chứa axit, muối biển, hoặc hóa chất.
- Độ bền cơ học: Inox có độ bền cao, khả năng chịu tải tốt, phù hợp với các ứng dụng trong các ngành xây dựng, công nghiệp chế tạo máy, và ngành ô tô.
- Tính thẩm mỹ: Inox có bề mặt sáng bóng, dễ lau chùi và bảo trì. Chính vì vậy, nó được ưa chuộng trong các công trình xây dựng, trang trí nội thất và các sản phẩm tiêu dùng như tủ bếp, lan can, tay vịn, và các bộ phận trang trí khác.
- Khả năng gia công: Tấm inox có thể dễ dàng gia công, cắt, uốn, hàn mà không làm mất đi tính chất cơ học và chống ăn mòn. Inox cũng có thể được xử lý bề mặt để tạo các kiểu dáng khác nhau như bề mặt gương, mờ hoặc nhám.
Ứng dụng của các tấm inox với độ dày khác nhau:
- Tấm inox 50LY – 80LY (1mm – 2mm): Sử dụng trong các ứng dụng trang trí, chi tiết thẩm mỹ, dụng cụ gia dụng, các sản phẩm không yêu cầu chịu lực lớn như tủ inox, vách ngăn, bảng hiệu, hộp đựng đồ, dụng cụ phòng tắm.
- Tấm inox 90LY – 100LY (2.5mm – 3mm): Dùng trong các sản phẩm công nghiệp, cơ khí, các bộ phận máy móc, hệ thống đường ống, bể chứa trong ngành dầu khí, hóa chất, cũng như các sản phẩm yêu cầu khả năng chịu lực cao hơn.
Lựa chọn độ dày tấm inox phù hợp:
- Ứng dụng trang trí hoặc chịu lực nhẹ: Lựa chọn tấm inox có độ dày từ 1mm đến 2mm.
- Ứng dụng công nghiệp hoặc yêu cầu khả năng chịu lực và ăn mòn tốt: Lựa chọn tấm inox có độ dày từ 2mm đến 3mm.
Tùy vào yêu cầu cụ thể về tính năng, môi trường sử dụng, và khả năng chịu lực, người sử dụng có thể chọn độ dày của tấm inox sao cho phù hợp nhất.