Dưới đây là bảng tiêu chuẩn quốc tế đầy đủ về inox (thép không gỉ), bao gồm các tiêu chuẩn chính và các đặc tính kỹ thuật liên quan đến inox, được phân loại theo các tiêu chuẩn quốc tế phổ biến như ISO, ASTM, và phân loại các loại inox theo thành phần hợp kim:

Tiêu chuẩn Mô tả Áp dụng Ví dụ về sản phẩm
ISO 9445 Thép không gỉ – Các hợp kim dùng trong công nghiệp – Phân loại và đặc tính cơ học Phân loại các hợp kim inox và yêu cầu đặc tính cơ học Inox trong các ngành công nghiệp sản xuất
ISO 15510 Thép không gỉ – Lớp hợp kim Quy định về các lớp hợp kim inox Các hợp kim inox phổ biến
ISO 3834 Thép không gỉ – Yêu cầu chất lượng hàn đối với các sản phẩm kim loại Tiêu chuẩn về chất lượng hàn inox trong các sản phẩm kim loại Inox hàn, cấu trúc kim loại
ASTM A240 Thép không gỉ – Tấm và cuộn dùng trong công nghiệp chế tạo Tiêu chuẩn cho tấm và cuộn inox trong các ngành công nghiệp Tấm inox, cuộn inox
ASTM A276 Thép không gỉ – Thanh tròn và thanh vuông Tiêu chuẩn cho thanh inox dạng tròn, vuông, thanh dài Thanh inox dạng tròn, vuông, thanh rỗng
ASTM A312 Thép không gỉ – Ống inox Tiêu chuẩn cho ống inox dùng trong các hệ thống công nghiệp Ống inox, ống dẫn hóa chất, ống nước
ASTM A554 Thép không gỉ – Ống inox dùng trong cấu trúc và các ứng dụng trang trí Tiêu chuẩn cho các ống inox dùng trong các ứng dụng cấu trúc Ống inox trang trí, vách ngăn inox
Austenitic Stainless Steel (Loại 300) Thép inox có ít nhất 16% crôm và 8-12% niken (ví dụ: 304, 316) Inox phổ biến trong các ngành thực phẩm, y tế, hóa chất Inox 304, inox 316, dụng cụ y tế, tủ lạnh
Ferritic Stainless Steel (Loại 400) Thép inox chứa nhiều crôm, ít niken và có độ bền nhiệt cao (ví dụ: 430) Dùng trong các ngành cần inox chịu nhiệt và chống ăn mòn cao Inox 430, dụng cụ nhà bếp, ống exhaust
Martensitic Stainless Steel Thép inox có hàm lượng crôm cao và ít niken, có độ cứng cao (ví dụ: 410, 420) Dùng trong các ứng dụng cần độ cứng cao, dao, dụng cụ sắc bén Inox 410, 420, dao, lưỡi cưa, dụng cụ cắt
Duplex Stainless Steel Thép inox kết hợp giữa cấu trúc austenitic và ferritic, có khả năng chống ăn mòn cao hơn (ví dụ: 2205) Dùng trong môi trường ăn mòn cao và các ứng dụng yêu cầu độ bền cao Inox 2205, xây dựng dầu khí, ngành hóa chất

Các thông số và đặc tính kỹ thuật quan trọng của inox

Thông số Mô tả Giá trị tham khảo
Hàm lượng Crôm (Cr) Crôm là thành phần chính giúp inox có khả năng chống ăn mòn. Thường từ 10.5% đến 30%
Hàm lượng Niken (Ni) Niken giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn và tính dẻo dai của inox. Thường từ 8% đến 12%
Độ bền kéo Mức độ chịu lực kéo của inox trước khi bị đứt. Thường từ 500 MPa trở lên
Độ cứng Mức độ chịu được sự xâm nhập của vật liệu vào bề mặt inox. Varies, typically 200-300 HV (Hardness Vickers)
Độ dẻo Khả năng uốn, kéo dài mà không bị gãy hoặc nứt. Thường từ 40% đến 60% elongation
Khả năng chống ăn mòn Mức độ inox có thể chịu được sự ăn mòn từ môi trường, đặc biệt trong môi trường hóa chất, axit. Cao nhất với inox 316 và Duplex inox
Khả năng chống oxi hóa Khả năng inox chống lại sự hình thành gỉ và oxi hóa. Cao, đặc biệt với inox 316, 2205

Các loại inox theo đặc tính vật lý và hóa học

Loại inox Thành phần chính Đặc tính Ứng dụng phổ biến
Austenitic 16-30% Cr, 8-12% Ni, 0-2% Mn Có khả năng chống ăn mòn và oxy hóa tốt, có độ dẻo cao. 304, 316: Ngành thực phẩm, y tế, xây dựng
Ferritic 10-30% Cr, 0-1% Ni Có khả năng chống ăn mòn thấp hơn austenitic, nhưng có độ bền cao và chống nhiệt tốt. 430: Bếp, thiết bị gia dụng, hệ thống ống xả
Martensitic 12-18% Cr, 0.1-1% Ni Độ cứng cao, có thể gia công bằng nhiệt, nhưng dễ bị ăn mòn hơn các loại inox khác. 410, 420: Dụng cụ cắt, dao, lưỡi cưa
Duplex 19-30% Cr, 4-6% Ni Sự kết hợp giữa austenitic và ferritic, giúp chống ăn mòn cao hơn, mạnh mẽ hơn. 2205: Ngành hóa chất, dầu khí, đóng tàu

Tiêu chuẩn về kích thước và hình dáng sản phẩm inox

Tiêu chuẩn sản phẩm Mô tả
Tấm inox (ASTM A240) Tiêu chuẩn cho tấm inox dày từ 0.2mm đến 50mm, rộng từ 500mm đến 2500mm
Thanh inox (ASTM A276) Các thanh inox tròn, vuông, hình chữ nhật với độ dài từ 3m đến 6m, đường kính từ 6mm đến 250mm
Ống inox (ASTM A312) Tiêu chuẩn cho ống inox với đường kính từ 6mm đến 600mm, chiều dài có thể lên đến 12m
Ống inox trang trí (ASTM A554) Các ống inox trang trí với độ hoàn thiện bề mặt cao, dùng trong các công trình xây dựng, nội thất

Bảng trên cung cấp một cái nhìn tổng quan về các tiêu chuẩn inox quốc tế, đặc tính của các loại inox và các ứng dụng phổ biến. Mỗi tiêu chuẩn được áp dụng cho các sản phẩm inox cụ thể trong các ngành công nghiệp khác nhau.

Xem thêm inox 304

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo