Bảng Chịu Nhiệt của Các Loại Inox
Dưới đây là bảng tóm tắt các loại inox phổ biến và khả năng chịu nhiệt của chúng. Các loại inox này có khả năng chịu nhiệt khác nhau tùy vào thành phần hợp kim và ứng dụng.
Loại Inox | Thành phần chính | Khả năng chịu nhiệt | Ứng dụng |
---|---|---|---|
Inox 304 | 18% Cr, 8% Ni | Tối đa 870°C | Dùng trong công nghiệp thực phẩm, chế tạo máy móc, xây dựng, y tế. |
Inox 316 | 16% Cr, 10% Ni, 2% Mo | Tối đa 870°C | Phù hợp với môi trường hóa chất, chế tạo tàu thuyền, công nghiệp dầu khí. |
Inox 310 | 25% Cr, 20% Ni | Tối đa 1150°C | Sử dụng trong lò nung, buồng đốt, môi trường có nhiệt độ cao. |
Inox 309 | 23% Cr, 13% Ni | Tối đa 1000°C | Thường dùng cho các ứng dụng có nhiệt độ cao nhưng không quá khắc nghiệt. |
Inox 321 | 17% Cr, 9% Ni, 0.3% Ti | Tối đa 870°C | Dùng trong ngành hàng không, chế tạo động cơ, ống dẫn khí. |
Inox 410 | 12% Cr, 1% Ni | Tối đa 800°C | Sử dụng trong các bộ phận máy móc có yêu cầu chống ăn mòn ở nhiệt độ cao. |
Inox 430 | 17% Cr | Tối đa 815°C | Dùng trong các ứng dụng trang trí, thiết bị gia dụng, ít tiếp xúc với nhiệt độ cao. |
Inox 253MA | 20% Cr, 10% Ni, 0.75% Mg | Tối đa 1150°C | Phù hợp với môi trường có nhiệt độ cao và chứa khí oxy hoặc môi trường khắc nghiệt. |
Giải thích về các loại Inox chịu nhiệt:
- Inox 304:
- Khả năng chịu nhiệt: Tối đa 870°C. Đây là loại inox phổ biến trong các ngành công nghiệp yêu cầu chống ăn mòn tốt và khả năng chịu nhiệt độ vừa phải.
- Inox 316:
- Khả năng chịu nhiệt: Tối đa 870°C. Chịu được môi trường khắc nghiệt hơn inox 304 nhờ vào thành phần Molybdenum (Mo), giúp tăng khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt trong môi trường hóa chất mạnh hoặc nước biển.
- Inox 310:
- Khả năng chịu nhiệt: Tối đa 1150°C. Là loại inox chịu nhiệt cao, thích hợp cho các ứng dụng trong các môi trường nhiệt độ rất cao như lò nung, buồng đốt.
- Inox 309:
- Khả năng chịu nhiệt: Tối đa 1000°C. Inox 309 là lựa chọn tốt cho các ứng dụng có nhiệt độ cao nhưng không yêu cầu khả năng chịu nhiệt quá khắc nghiệt như inox 310.
- Inox 321:
- Khả năng chịu nhiệt: Tối đa 870°C. Inox 321 có thêm Titan (Ti) để cải thiện khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa, phù hợp cho ngành hàng không và các bộ phận chịu nhiệt độ cao.
- Inox 410:
- Khả năng chịu nhiệt: Tối đa 800°C. Inox 410 thường được sử dụng trong các môi trường có nhiệt độ cao, cần khả năng chịu mài mòn và chống ăn mòn nhẹ.
- Inox 430:
- Khả năng chịu nhiệt: Tối đa 815°C. Inox 430 ít được sử dụng cho các ứng dụng chịu nhiệt cao nhưng vẫn có thể dùng trong các sản phẩm có nhiệt độ tương đối thấp hoặc môi trường không có tác động của hóa chất.
- Inox 253MA:
- Khả năng chịu nhiệt: Tối đa 1150°C. Đây là loại inox có khả năng chịu nhiệt cực kỳ tốt, thích hợp cho các ngành công nghiệp có môi trường nhiệt độ cao và hóa chất ăn mòn.
Tổng kết:
- Inox 310 và Inox 253MA là hai loại inox chịu nhiệt cao nhất, phù hợp cho các ứng dụng trong môi trường nhiệt độ cực cao (lên đến 1150°C).
- Các loại inox như 304, 316, và 321 là lựa chọn phổ biến trong các ứng dụng nhiệt độ cao nhưng không vượt quá 870°C, rất thích hợp cho ngành công nghiệp chế biến thực phẩm, y tế, và hóa chất.
- Inox 430 và 410 có khả năng chịu nhiệt thấp hơn, phù hợp cho các ứng dụng cần chống ăn mòn ở nhiệt độ trung bình.
Tùy vào yêu cầu về nhiệt độ và môi trường làm việc, bạn có thể chọn loại inox phù hợp để tối ưu hiệu suất và độ bền của sản phẩm.
Xem thêm inox 304