Tấm inox 304 và tấm inox 316 là hai loại inox phổ biến được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau nhờ vào khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học tốt và khả năng gia công dễ dàng. Dưới đây là các quy cách thông dụng cho tấm inox 304 và tấm inox 316:
Quy cách tấm inox 304 và inox 316 thông dụng:
Tiêu chí | Tấm inox 304 | Tấm inox 316 |
---|---|---|
Độ dày | 0.3mm, 0.5mm, 0.8mm, 1.0mm, 1.5mm, 2.0mm, 3.0mm, 4.0mm | 0.5mm, 0.8mm, 1.0mm, 1.5mm, 2.0mm, 3.0mm, 4.0mm |
Chiều rộng | 1000mm, 1219mm, 1500mm, 2000mm, 2500mm | 1000mm, 1219mm, 1500mm, 2000mm, 2500mm |
Chiều dài | 2000mm, 2500mm, 3000mm, 6000mm | 2000mm, 2500mm, 3000mm, 6000mm |
Bề mặt hoàn thiện | 2B, BA (gương), 2D (mat), No.1, No.4 | 2B, BA (gương), 2D (mat), No.1, No.4 |
Tiêu chuẩn | ASTM A240, EN 10088-2, JIS G4303 | ASTM A240, EN 10088-2, JIS G4303 |
Hàm lượng hợp kim | 18% Cr, 8% Ni | 16% Cr, 10% Ni, 2% Mo |
Ứng dụng chính | Ngành thực phẩm, y tế, gia dụng, xây dựng, trang trí | Ngành hóa chất, dầu khí, ngành y tế, thực phẩm |
Tính chất nổi bật | Chống ăn mòn và oxy hóa tốt, dễ gia công và hàn | Chống ăn mòn mạnh mẽ trong môi trường axit, muối, hóa chất |
Độ bền kéo | 505 MPa (tấm dày 1.0mm) | 515 MPa (tấm dày 1.0mm) |
Chi tiết về các quy cách tấm inox 304 và inox 316:
- Độ dày: Tấm inox có nhiều độ dày khác nhau, thường từ 0.3mm đến 4.0mm hoặc thậm chí dày hơn nếu có yêu cầu đặc biệt. Tấm dày hơn thường được sử dụng cho các ứng dụng có yêu cầu độ bền cao hoặc chịu tải nặng.
- Chiều rộng: Chiều rộng tấm inox thường có các kích thước chuẩn như 1000mm, 1219mm, 1500mm, 2000mm, hoặc 2500mm, tùy theo yêu cầu sử dụng và tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
- Chiều dài: Chiều dài của tấm inox có thể dao động từ 2000mm đến 6000mm hoặc dài hơn tùy vào yêu cầu của công trình hoặc ứng dụng sản xuất. Thông thường, tấm inox dài 2500mm hoặc 3000mm là phổ biến nhất.
- Bề mặt hoàn thiện: Tấm inox 304 và 316 có thể có các bề mặt hoàn thiện khác nhau như:
- 2B: Bề mặt mịn, không bóng, hoàn thiện tiêu chuẩn cho tấm inox.
- BA (Bright Annealed): Bề mặt sáng bóng, gần giống với bề mặt gương.
- 2D: Bề mặt mờ, không có độ bóng.
- No.1: Bề mặt thô, thường là bề mặt cuộn sau khi cán nóng.
- No.4: Bề mặt mờ bóng, được đánh bóng nhẹ, phổ biến trong các ứng dụng trang trí.
- Tiêu chuẩn: Các tấm inox 304 và 316 đều được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A240, EN 10088-2, JIS G4303 để đảm bảo chất lượng và tính năng cơ học của sản phẩm.
- Hàm lượng hợp kim:
- Inox 304: Chứa khoảng 18% Cr và 8% Ni, mang lại khả năng chống ăn mòn và tính cơ học tốt.
- Inox 316: Chứa khoảng 16% Cr, 10% Ni, và 2% Mo, với khả năng chống ăn mòn cao hơn so với inox 304, đặc biệt trong môi trường hóa chất, nước biển hoặc axit.
- Ứng dụng chính:
- Inox 304: Dùng trong ngành thực phẩm, y tế, thiết bị gia dụng, xây dựng, và trang trí nhờ vào khả năng chống ăn mòn tốt và dễ gia công.
- Inox 316: Dùng trong ngành hóa chất, dầu khí, y tế, thực phẩm, và các ứng dụng yêu cầu tính chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt như axit, muối, hoặc nước biển.
Tóm lại, tấm inox 304 và tấm inox 316 có nhiều quy cách khác nhau, từ độ dày, chiều rộng, chiều dài cho đến bề mặt hoàn thiện để phù hợp với nhu cầu sử dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Tùy vào mục đích và môi trường sử dụng, bạn có thể chọn lựa tấm inox phù hợp để đạt được hiệu quả tối ưu trong công việc.
Công ty TNHH MTV Vật Liệu Titan
Cung cấp Inox | Titan | Niken | Nhôm | Đồng | Thép
Hàng có sẵn – Giá cạnh tranh – Phục vụ tốt.
Website 1: https://www.vatlieutitan.net/
Inox 304 là gì?
Inox 304 là loại linh hoạt và đa dạng. Nó phục vụ nhiều công trình công nghiệp, ứng dụng kiến trúc, người tiêu dùng và cả trong giao thông vận tải. Nó cung cấp một mức độ cao về khả năng chống ăn mòn nhưng cuối cùng sẽ có dấu hiệu xỉn theo thời gian. Thành phần inox 304 cung cấp một cấu trúc tốt hơn và bền hơn so với các lớp khác bằng thép không gỉ. Đối với mục đích sản xuất đó là tùy biến và dễ chế tạo; làm cho nó là thép không gỉ thương mại được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay. Trong thực tế, Titan Inox cung cấp nhiều sản phẩm nguyên liệu có thành phần từ Inox 304.
Inox 316 là gì?
Inox 316 có molypden thêm vào thành phần hợp kim của nó trong quá trình sản xuất. Molybdenum cung cấp một mức độ cao chống ăn mòn hơn Inox 304. Đây là một lợi thế cho các loại nguyên liệu có yêu cầu kháng với điều kiện môi trường khắc nghiệt như nước muối, muối làm tan băng, các giải pháp ngâm nước muối, hoặc các hình thức hóa học khác tiếp xúc với hóa chất. Trong phòng thí nghiệm dược phẩm, Inox 316 đã xuất sắc trong kháng axit, bromua, và iodides ở nhiệt độ cao.