V đúc inox 304 và V đúc Inox 316 giá rẻ 0903 365 316

Bạn đang cần mua V đúc inox 304 và V đúc Inox 316 giá rẻ? Hãy alo ngay 0903 365 316 và 0906 856 316 nhé.

Chúng tôi tồn sẵn nhiều quy cách khác nhau như sau:

V đúc inox | 0902 28 05 82 | V đúc Inox 304/316/201 V đúc inox | 0902 28 05 82 | V đúc Inox 304/316

V đúc inox 304| 0902 28 05 82 | V đúc Inox 304/316/201 V đúc inox | 0902 28 05 82 | V đúc Inox 304/316

V đúc inox | 0902 28 05 82 | V đúc Inox 304 + 316 + 201 V đúc inox | 0902 28 05 82 | V đúc Inox 304/316

V đúc inox | 0902 28 05 82 | V đúc Inox 304/316/201 V đúc inox | 0902 28 05 82 | V đúc Inox 304/316

V đúc inox | 0902 28 05 82 | V đúc Inox 304/316/201 V đúc inox | 0902 28 05 82 | V đúc Inox 304 Góc Đúc Inox 316

V đúc inox 304V đúc inox 316 là các loại sản phẩm inox được đúc thành hình chữ V, chủ yếu được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu nhiệt, chịu lực và chống ăn mòn cao. Mỗi loại inox có những đặc điểm và ứng dụng khác nhau dựa trên thành phần hợp kim và đặc tính của chúng.

1. V Đúc Inox 304

  • Thành phần hóa học: Inox 304 là thép không gỉ thuộc nhóm austenitic, với thành phần chính bao gồm khoảng 18% Crom (Cr)8% Niken (Ni).
  • Đặc điểm:
    • Khả năng chống ăn mòn: Inox 304 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường, đặc biệt là trong môi trường không chứa clorua. Tuy nhiên, nó không có khả năng chống ăn mòn mạnh mẽ trong môi trường có tính axit mạnh hoặc các dung dịch chứa clorua như nước biển.
    • Dễ gia công: Loại inox này có khả năng gia công tốt, dễ hàn, uốn, và tạo hình, làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến cho các sản phẩm đúc.
    • Chịu nhiệt: Inox 304 có khả năng chịu nhiệt tốt (lên đến khoảng 870°C trong môi trường khô), phù hợp với các ứng dụng trong công nghiệp chế biến thực phẩm, công nghiệp dầu khí, và nhiều ứng dụng khác.
    • Ứng dụng: V đúc inox 304 thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, xây dựng và các ứng dụng yêu cầu chống ăn mòn nhẹ như ống dẫn, bể chứa, bộ trao đổi nhiệt, hoặc các chi tiết máy.
  • Ưu điểm:
    • Chịu được môi trường ăn mòn nhẹ, không bị gỉ sét trong môi trường ẩm.
    • Dễ gia công và có thể tạo hình dễ dàng.
    • Tính thẩm mỹ cao, thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu vẻ ngoài sáng bóng.
  • Nhược điểm:
    • Không thích hợp trong môi trường có clorua hoặc axit mạnh, vì có thể gây ra ăn mòn.

2. V Đúc Inox 316

  • Thành phần hóa học: Inox 316 là thép không gỉ austenitic, với thành phần chính là 16% Crom (Cr), 10% Niken (Ni) và khoảng 2-3% Molybdenum (Mo).
  • Đặc điểm:
    • Khả năng chống ăn mòn mạnh mẽ: Inox 316 vượt trội hơn inox 304 về khả năng chống ăn mòn, đặc biệt là trong các môi trường có clorua (như nước biển hoặc dung dịch chứa muối). Molybdenum (Mo) trong hợp kim giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn và oxi hóa, làm cho inox 316 lý tưởng cho các ứng dụng trong môi trường ăn mòn cao.
    • Chịu nhiệt: Tương tự inox 304, inox 316 cũng có khả năng chịu nhiệt tốt (lên đến khoảng 870°C), và có độ bền cao hơn trong môi trường khắc nghiệt.
    • Ứng dụng: V đúc inox 316 được sử dụng trong các ngành công nghiệp ngoài khơi, ngành hóa chất, công nghiệp dược phẩm, sản xuất thực phẩm, các ứng dụng hàng hải và các hệ thống cần chống ăn mòn mạnh mẽ.
  • Ưu điểm:
    • Khả năng chống ăn mòn cao, đặc biệt trong môi trường biển hoặc các môi trường chứa clorua, dung dịch muối.
    • Chịu được môi trường khắc nghiệt và các chất ăn mòn mạnh.
    • Độ bền cao trong các ứng dụng nhiệt độ cao.
  • Nhược điểm:
    • Giá thành cao hơn inox 304 do thành phần hợp kim bổ sung, đặc biệt là Molybdenum.
    • Cũng như inox 304, inox 316 không phải là lựa chọn tốt trong các môi trường chứa axit mạnh như axit clohydric.

So sánh giữa V đúc Inox 304 và V đúc Inox 316:

Tiêu chí V đúc Inox 304 V đúc Inox 316
Thành phần chính 18% Crom, 8% Niken 16% Crom, 10% Niken, 2-3% Molybdenum
Khả năng chống ăn mòn Tốt trong môi trường không có clorua Vượt trội, chống ăn mòn đặc biệt với clorua
Chịu nhiệt Tốt, lên đến 870°C Tốt, lên đến 870°C
Ứng dụng Công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, xây dựng Ngành hàng hải, hóa chất, ngoài khơi, dược phẩm
Chi phí Thấp hơn Cao hơn
Khả năng gia công Dễ gia công, hàn, uốn, cắt Dễ gia công, hàn, uốn, cắt
Ưu điểm Chống ăn mòn tốt, dễ gia công, thẩm mỹ cao Chống ăn mòn mạnh, chịu được môi trường khắc nghiệt
Nhược điểm Không chịu được môi trường có clorua và axit mạnh Giá cao, không thích hợp với môi trường axit mạnh

Kết luận:

  • V đúc inox 304 là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn tốt, dễ gia công và có giá thành thấp, thích hợp trong môi trường không quá khắc nghiệt.
  • V đúc inox 316 sẽ là sự lựa chọn tối ưu cho các môi trường có chứa clorua (nước biển, các dung dịch muối) hoặc các môi trường hóa chất, nơi yêu cầu khả năng chống ăn mòn mạnh mẽ và bền bỉ hơn, mặc dù giá thành cao hơn.

Tùy vào yêu cầu cụ thể của công trình hoặc ứng dụng mà bạn có thể lựa chọn V đúc inox 304 hoặc V đúc inox 316 để đảm bảo hiệu quả và độ bền lâu dài.

Inox 304 là gì?

Inox 304 hay còn gọi là thép không gỉ bới vì nó có chứa các thành phần với các hàm lượng như sau: Fe, C ~ 0.08$, Cr từ 17,5-20%, Niken từ 8-11%, Mn<2%, Si <1%, P <0,045%, S<0,03%. SUS 304 rất phổ biến và được ưa chuộng nhất hiện nay trên thế giới.

Tìm hiểu thêm về Inox 304

Mác thép 304 chiếm đến 50% lượng thép không gỉ được sản xuất trên toàn cầu và chúng được sử dụng trong hầu hết các ứng dụng ở mọi lĩnh vực: dầu khí, thực phẩm, dược phẩm,…

Có 2 loại Inox SUS 304. Loại Inox 304L là loại inox có hàm lượng Carbon thấp (Chữ L ký hiệu cho chữ Low, trong tiếng Anh nghĩa là thấp).304L được dùng để tránh sự ăn mòn ở những mối hàn quan trọng. Còn loại Inox 304H là loại có hàm lượng Carbon cao hơn 304L, được dùng ở những nơi đòi hỏi độ bền cao hơn. Cả SUS 304L và 304H đều tồn tại ở dạng tấm và ống, nhưng 304H thì ít được sản xuất hơn.

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo