++ 0902 280 582 ++ Tấm Inox 310s/316/304/201/430 Chúng tôi cung cấp: tam inox 304, giá inox tấm, tấm inox 304, gia inox tam 304, inox tấm 304, inox tấm, giá inox 304 tấm, tam inox, inox tam, tấm inox, tam inox 316, tam inox 201, giá tấm inox 304, giá inox tấm 304, inox tấm 304 giá, bảng giá inox tấm 304, bảng giá inox tấm, inox tam 201, tấm inox 201, gia inox tam…

Các loại tấm inox như 310S, 316, 304, 201, và 430 đều là những loại thép không gỉ với đặc tính khác nhau, phù hợp cho những ứng dụng và môi trường sử dụng khác nhau. Dưới đây là thông tin chi tiết về các loại tấm inox này:

1. Tấm Inox 310S

  • Chất liệu: Inox 310S là một loại thép không gỉ austenitic với hàm lượng niken và crôm cao, giúp nó có khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt rất tốt.
  • Đặc tính: Tấm inox 310S chịu được nhiệt độ cao (lên đến khoảng 1150°C) và khả năng chống ăn mòn trong các môi trường khắc nghiệt như nhiệt độ cao, khí oxy, và axit.
  • Ứng dụng: Thường được sử dụng trong các ứng dụng như lò nung, bộ trao đổi nhiệt, hệ thống khí đốt, và trong ngành công nghiệp thép và dầu khí.

2. Tấm Inox 316

  • Chất liệu: Tấm inox 316 thuộc nhóm thép không gỉ austenitic, có sự bổ sung molypden, giúp nâng cao khả năng chống ăn mòn đặc biệt trong môi trường có muối hoặc hóa chất.
  • Đặc tính: Có khả năng chống ăn mòn cao, đặc biệt là trong các môi trường có tính axit hoặc muối (như nước biển), chịu được nhiệt độ cao và khả năng chống oxy hóa tốt.
  • Ứng dụng: Được sử dụng trong các ngành công nghiệp hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, hàng hải và thiết bị y tế.

3. Tấm Inox 304

  • Chất liệu: Tấm inox 304 là loại thép không gỉ phổ biến nhất trong các ứng dụng công nghiệp, với thành phần chính là sắt, niken và crôm. Nó thuộc nhóm austenitic.
  • Đặc tính: Có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường, chịu nhiệt độ cao, dễ gia công và hàn. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn không mạnh mẽ bằng inox 316 trong môi trường chứa muối.
  • Ứng dụng: Thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp chế biến thực phẩm, trang trí, xây dựng, sản xuất thiết bị điện, và các ứng dụng dân dụng khác.

4. Tấm Inox 201

  • Chất liệu: Inox 201 là một loại thép không gỉ austenitic với thành phần niken thấp hơn so với inox 304 và 316, thay vào đó có thêm mangan để thay thế niken.
  • Đặc tính: Inox 201 có tính chất cơ học tốt nhưng khả năng chống ăn mòn và độ bền kém hơn so với inox 304 và 316. Tuy nhiên, nó vẫn có khả năng chống ăn mòn ở mức độ nhất định.
  • Ứng dụng: Thường được sử dụng trong các sản phẩm yêu cầu độ bền và chi phí thấp, chẳng hạn như trong ngành sản xuất dụng cụ gia đình, các thiết bị trang trí nội thất, và một số ứng dụng trong ngành công nghiệp ô tô.

5. Tấm Inox 430

  • Chất liệu: Inox 430 là thép không gỉ ferritic, chủ yếu được làm từ sắt với một lượng nhỏ crôm. Nó không chứa niken, vì vậy có chi phí thấp hơn so với các loại inox khác.
  • Đặc tính: Inox 430 có khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường không khắc nghiệt. Tuy nhiên, nó không có khả năng chống ăn mòn mạnh mẽ như các loại inox austenitic (như 304 hoặc 316) và dễ bị ăn mòn trong môi trường có muối.
  • Ứng dụng: Thường được sử dụng trong các ứng dụng không yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao, chẳng hạn như trong sản xuất đồ gia dụng, tủ lạnh, bếp nướng, và trong ngành công nghiệp ô tô.

Tóm lại:

Loại Inox Chất liệu Đặc tính Ứng dụng
310S Austenitic (Ni, Cr cao) Chịu nhiệt độ cao, chống oxy hóa tốt, chống ăn mòn Lò nung, bộ trao đổi nhiệt, công nghiệp dầu khí, thép
316 Austenitic (Ni, Cr, Mo) Chống ăn mòn cao, đặc biệt trong môi trường muối Hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, hàng hải
304 Austenitic (Ni, Cr) Chống ăn mòn tốt, dễ gia công và hàn Công nghiệp thực phẩm, xây dựng, thiết bị điện
201 Austenitic (Ni thấp) Độ bền tốt, chi phí thấp, nhưng chống ăn mòn kém Dụng cụ gia đình, trang trí, ô tô
430 Ferritic (Cr cao) Chống ăn mòn ít, chịu nhiệt tốt hơn inox 201 Đồ gia dụng, tủ lạnh, bếp nướng, ô tô

Mỗi loại inox có ưu điểm và hạn chế riêng, vì vậy, việc chọn lựa tấm inox phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu về tính chống ăn mòn, độ bền, và môi trường sử dụng cụ thể.

Inox 304 316 201 430 420 301 310s(78) Inox 304 316 201 430 420 301 310s(77) 20151124_025232000_iOS 20151124_025228000_iOS 20151124_025224000_iOS Inox 304 316 201 430 420 301 310s(48) Inox 304 316 201 430 420 301 310s(47) Inox 304 316 201 430 420 301 310s(46) Inox 304 316 201 430 420 301 310s(28) Inox 304 316 201 430 420 301 310s(27) Inox 304 316 201 430 301 420 409 Tam Cuon Ong(34) Inox 304 316 201 430 301 420 409 Tam Cuon Ong(33) Inox 304 316 201 430 301 420 409 Tam Cuon Ong(6)   Inox 304 316 201 430 301 420 409 Tam Cuon Ong(5)

Xem thêm: inox 310s, inox 304, inox 201, inox 430, inox316.

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo